phi giai cấp
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không mang tính chất giai cấp: "phi giai cấp" chỉ trạng thái, khái niệm hoặc tổ chức không bị chi phối bởi sự phân chia thành các giai cấp xã hội (như giai cấp thống trị, giai cấp bị trị). Thuật ngữ này thường được dùng trong lý luận chính trị xã hội để mô tả một xã hội hoặc tư tưởng vượt lên trên lợi ích của bất kỳ giai cấp cụ thể nào.
Ví dụ sử dụng
- (Một xã hội không có sự phân chia giai cấp là mục tiêu của nhiều tư tưởng.)
- (Quan điểm vượt lên trên giai cấp thường bị đánh giá là khó áp dụng trong thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xã hội phi giai cấp": xã hội không tồn tại sự phân biệt giai cấp, nơi mọi người bình đẳng về địa vị xã hội.
- Chủ nghĩa cộng sản hướng tới một xã hội phi giai cấp. (Chủ nghĩa cộng sản đặt mục tiêu xóa bỏ mọi phân chia giai cấp.)
"nhà nước phi giai cấp": nhà nước không phục vụ lợi ích riêng của một giai cấp nào.
- Mô hình nhà nước phi giai cấp thường được thảo luận trong lý thuyết chính trị. (Khái niệm này xuất hiện trong các cuộc tranh luận về bản chất nhà nước.)
Biến thể và từ gần giống
Giai cấp (danh từ): tập đoàn người có địa vị kinh tế – xã hội giống nhau trong xã hội.
- Giai cấp công nhân đóng vai trò quan trọng trong cách mạng. (Tầng lớp lao động có ảnh hưởng lớn trong biến đổi xã hội.)
Phi chính trị (tính từ): không mang tính chính trị, không liên quan đến đảng phái.
- Tổ chức phi chính trị hoạt động vì mục đích nhân đạo. (Tổ chức không can dự vào chính trị.)
Từ đồng nghĩa
- Vô giai cấp: không có sự phân chia giai cấp, thường dùng trong ngữ cảnh lý tưởng xã hội.
- Một xã hội vô giai cấp là mục tiêu của chủ nghĩa xã hội. (Tương tự "phi giai cấp" nhưng mang sắc thái tích cực hơn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành kiến giai cấp: thái độ không thiên vị bất kỳ giai cấp nào.
- Chính sách này được xây dựng trên tinh thần không có thành kiến giai cấp. (Chính sách công bằng cho mọi tầng lớp.)